■Mẫu 2023
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Mặt gậy): Mighty Maraging Plus Steel Rèn
■Chất liệu và quy trình sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Thép carbon S45C rèn + Trọng lượng Tungsten + Graphite Gậy hybrid / utility + Tấm carbon
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Không có
■Hợp lệ: Có
■Tên cán gậy: RX-06RE
■Số gậy: #5I #6I AW SW
■Góc mở (độ): #5I/21 #6I/23 AW/49 SW/55
■Góc lie (độ): #5I/60.5 #6I/61 AW/63.5 SW/64
■Độ bounce (độ): #5I/1 #6I/2 AW/7 SW/12
■Chiều dài gậy (inch): #5I/38.75 #6I/38.25 AW/36 SW/35.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): #5I/D0 #6I/D0 AW/D1 SW/D2
■Độ cứng (Flex): R
■Kick Point: R/Mid
■Torque: R/5.5
■Nước sản xuất: Nhật Bản
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 6RI-052M, 6RI-062M, 6RI-AW2M, 6RI-SW2M
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Mighty Maraging Plus Steel Rèn
Chất liệu và phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Thép carbon S45C rèn + Trọng lượng Tungsten + Graphite Gậy hybrid / utility + Tấm carbon
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 5I R | - 6I R | - AW R | - SW R | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | - 5I | 6I | - AW | - SW |
| Độ mở (độ) | - 21 | - 23 | 49 | - 55 |
| Độ cứng (Flex) | R | R | R | R |
| Chiều dài gậy (inch) | 38.75 | 38.25 | 36 | 35.75 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | RX-06RE | RX-06RE | RX-06RE | RX-06RE |
| Xoắn (Torque) | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| Góc Bounce (độ) | 1 | 2 | 7 | 12 |
| Cân bằng (Balance) | D0 | D0 | D1 | D2 |
| Góc Lie (độ) | 60.5 | 61 | 63.5 | 64 |