■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): VR Titan (Super-TIX52AFS) - Rèn
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Ti-811 Plus+SUS Weight - Đúc chính xác chân không
■ Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện IP + Gương + Satin + Laser
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: SPEEDER NX DST for XXIO
■Độ mở (Loft): 9 10.5
■Góc lie (độ): 59
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 45.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): D3
■Độ cứng (Flex): R S
■Trọng lượng cán gậy (g): R/42 S/46
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 5.9
■Tổng trọng lượng (g): 10.5°R/297 9°S/300
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện IP + Gương + Satin + Laser
Chất liệu mặt gậy (Face): VR Titanium (Super-TIX52AFS) - Rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Ti-811 Plus+SUS Weight - Đúc chính xác chân không
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 9° S | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | ・1W | ・1W | ・1W |
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 | - 9 |
| Độ cứng (Flex) | R | S | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.75 | 45.75 | 45.75 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SPEEDER NX DST for XXIO | SPEEDER NX DST for XXIO | SPEEDER NX DST for XXIO |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 42 | 46 | 46 |
| Xoắn (Torque) | 5.9 | 5.9 | 5.9 |
| Cân bằng (Balance) | D3 | D3 | D3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59 | 59 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | R297/SR298/S300 | R297/SR298/S300 | R297/SR298/S300 |