■Mẫu 2024
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Mặt gậy Carbon
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo đầu gậy: Thân gậy đúc chính xác bằng 811 Titanium, mũ gậy carbon
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: Speeder NX for Yamaha TM425D
■Độ mở (Loft): 10.5° 11.5°
■Góc lie (độ): 60
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 45.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): D3
■Góc trọng tâm (độ): 34.2
■Độ cứng (Flex): R S SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/45 S/54 SR/49
■Kick Point: Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)
■Torque: R/7.4 S/5.4 SR/6.3
■Tổng trọng lượng (g):
10.5°(R)/ 279
11.5°(R)/ 279
10.5°(S)/ 289
10.5°(SR)/ 283
■Nước sản xuất: Nhật Bản
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 4615214780
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thân gậy đúc chính xác Titan 811, crown carbon
Chất liệu mặt gậy (Face): Mặt gậy Carbon
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 10.5° SR | - 11.5° R | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 | - 10.5 | - 11.5 |
| Độ cứng (Flex) | R | S | SR | R |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.75 | 45.75 | 45.75 | 45.75 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SPEEDER NX for Yamaha TM425D | SPEEDER NX for Yamaha TM425D | SPEEDER NX for Yamaha TM425D | SPEEDER NX for Yamaha TM425D |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 45 | 54 | 49 | 45 |
| Xoắn (Torque) | 7.4 | 5.4 | 6.3 | 7.4 |
| Cân bằng (Balance) | D3 | D4 | D3 | D3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 60 | 60 | 60 | 60 |
| Tổng trọng lượng (g) | 279 | 289 | 283 | 279 |
| Góc trọng tâm (độ) | 34.2 | 34.2 | 34.2 | 34.2 |