■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Mặt gậy Carbon
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo đầu gậy: Thân gậy đúc chính xác bằng 811 Titanium
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: Cán carbon gốc (TENSEI GR 50)
■Độ mở (Loft): 9° 10.5°
■Góc lie (độ): 10.5°/59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 450
■ Chiều dài gậy (inch): 45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2
■Góc trọng tâm (độ): 27.2-26.2-24.4
■Khoảng cách trọng tâm (mm): 39.7-37.7-35.5
■Độ cứng (Flex): S SR
■Trọng lượng cán gậy (g): S/53 SR/51.5
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 5.6
■Tổng trọng lượng (g):
9°(S)/ 298.1
10.5°(S)/ 298.1
10.5°(SR)/ 297
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thân gậy đúc chính xác bằng 811 Titanium
Chất liệu mặt gậy (Face): Mặt gậy Carbon
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 9° S | - 10.5° S | - 10.5° SR | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | ・1W | ・1W | ・1W |
| Độ mở (độ) | - 9 | - 10.5 | - 10.5 |
| Độ cứng (Flex) | S | S | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | Cán carbon gốc | Cán carbon gốc | Cán carbon gốc |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 53 | 53 | 51.5 |
| Xoắn (Torque) | 5.6 | 5.6 | 5.6 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D2 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 450 | 450 | 450 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 298.1 | 298.1 | 297 |
| Góc trọng tâm (độ) | 27.2-26.2-24.4 | 27.2-26.2-24.4 | 27.2-26.2-24.4 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 39.7-37.7-35.5 | 39.7-37.7-35.5 | 39.7-37.7-35.5 |