■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy: Thép carbon 8620
■Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện Hydropearl Chrome
■Bọc đầu gậy đi kèm: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Tên cán gậy: Dynamic Gold HT
■Độ mở (Loft) (độ): 58
■Góc lie (độ): 64.5
■Góc bounce (độ): 10
■Chiều dài gậy (inch): 35
■Độ cân bằng (Swing Weight): D4
■Độ cứng (Flex): S200
■Trọng lượng cán (g): 129
■Kick Point: High (Trợ lực cán)
■Tổng trọng lượng (g): 464
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện Hydropearl Chrome
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Chất liệu đầu gậy: Thép carbon 8620
Có bọc đầu: Không có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - | |
|---|---|
| Độ mở (độ) | - 58 |
| Độ cứng (Flex) | S200 |
| Chiều dài gậy (inch) | 35 |
| Điểm uốn cong | High (Trợ lực cán) |
| Tên cán gậy (Shaft) | Dynamic Gold HT |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 129 |
| Xoắn (Torque) | - |
| Góc Bounce (độ) | 10 |
| Cân bằng (Balance) | D4 |
| Góc Lie (độ) | 64.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 464 |