■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titan VR (Super-TIX52AFS) - Rèn
■Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Ti-811 Plus - Đúc chính xác chân không
■Hoàn thiện đầu gậy: Sơn metallic độ sáng cao + IP + gương + satin + hoàn thiện laser
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Hợp lệ theo luật: Có
■Tên cán gậy: MP1400L
■Độ mở (Loft) (độ): 12.5 13.5
■Góc lie (độ): 59
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Chiều dài gậy (inch): A/44.5 L/44
■Độ cân bằng (Swing Weight): A/C3 L/C1
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/36 L/35
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 7.0
■Tổng trọng lượng (g): L/259 A/261
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Sơn metallic độ sáng cao + IP + gương + satin + hoàn thiện laser
Chất liệu mặt gậy (Face): |VR Titanium (Super-TIX52AFS) - Rèn
Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Ti-811 Plus - Đúc chính xác chân không
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 12.5° A | - 12.5° L | - 13.5° L | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | ・1W | ・1W | ・1W |
| Độ mở (độ) | - 12.5 | - 12.5 | - 13.5 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 44.5 | 44 | 44 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | MP1400L | MP1400L | MP1400L |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 36 | 35 | 35 |
| Xoắn (Torque) | 7.0 | 7.0 | 7.0 |
| Cân bằng (Balance) | C3 | C1 | C1 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59 | 59 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | L259/A261 | L259/A261 | L259/A261 |