■Mẫu 2024
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy/Quy trình sản xuất (Mặt gậy): Thép Maraging cường độ cao (MAS1C) rèn
■Chất liệu & phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép không gỉ (SUS630) đúc chính xác - Thép không gỉ (SUS316) - TPU
■Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện Black IP Mirror & Shot
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Có bọc đầu gậy
■Tên cán gậy: TOUR AD GM U
■Số gậy: 3U 4U 5U
■Góc loft (độ): #3UT/19 #4UT/22 #5UT/25
■Góc lie (độ): #3UT/58.5 #4UT/59.0 #5UT/59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): #3UT/120 #4UT/115 #5UT/110
■Chiều dài gậy (inch): #3UT/40.75 #4UT/40.25 #5UT/39.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2
■Độ cứng (Flex): R S SR
■Trọng lượng cán (g): R/61 S/65 SR/63
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: R/3.8, S/3.8, SR/3.8
■Tổng trọng lượng (g):
3UT(R)/ 334
#4UT(R)/ 338
#5UT(R)/ 342
3UT(S)/ 338
#4UT(S)/ 342
#5UT(S)/ 346
#3UT(SR)/ 336
#4UT(SR)/ 340
#5UT(SR)/ 344
■Nước sản xuất: Nhật Bản, Trung Quốc
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 5KJDB73963, 5KJDB73964, 5KJDB73965
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện bằng IP gương Đen & bắn cát
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Maraging cường độ cao (MAS1C) rèn
Chất liệu & phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép không gỉ (SUS630) đúc chính xác, Thép không gỉ (SUS316), TPU
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Có bọc đầu gậy
[Thông số kỹ thuật]
| - 4UT R | 4UT S | 4UT SR | - 3UT R | - 3UT S | - 3UT SR | - 5UT R | - 5UT S | - 5UT SR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 4U | 4U | 4U | 3U | 3U | 3U | 5U | 5U | 5U |
| Độ mở (độ) | 22 | 22 | 22 | 19 | 19 | 19 | 25 | 25 | 25 |
| Độ cứng (Flex) | R | S | SR | R | S | SR | R | S | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 40.25 | 40.25 | 40.25 | 40.75 | 40.75 | 40.75 | 39.75 | 39.75 | 39.75 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TOUR AD GM | TOUR AD GM | TOUR AD GM | TOUR AD GM | TOUR AD GM | TOUR AD GM | TOUR AD GM | TOUR AD GM | TOUR AD GM |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 61 | 65 | 63 | 61 | 65 | 63 | 61 | 65 | 63 |
| Xoắn (Torque) | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 | 3.8 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D2 | D2 | D2 | D2 | D2 | D2 | D2 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 115 | 115 | 115 | 120 | 120 | 120 | 110 | 110 | 110 |
| Góc Lie (độ) | 59.0 | 59.0 | 59.0 | 58.5 | 58.5 | 58.5 | 59.5 | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | R338/SR340/S342 | R338/SR340/S342 | R338/SR340/S342 | R334/SR336/S338 | R334/SR336/S338 | R334/SR336/S338 | R342/SR344/S346 | R342/SR344/S346 | R342/SR344/S346 |