■Mẫu 2023
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy: Chất liệu đầu gậy: Titan rèn T9S+ (Mặt gậy)/Titan 811 (Thân gậy)
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Cờ lê, Bọc đầu gậy
■Hợp lệ: Có
■Tên cán gậy: ULT250 J
■Số gậy: 11.5°/1W
■Góc mở (độ): 11.5°
■Góc lie (độ): 11.5°/59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 11.5°/460
■Chiều dài gậy (inch): 11.5°/44.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): 11.5°/C1
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/44 L/37
■Kick Point: Low (Trợ lực đầu)
■Torque: A/7.5 L/7.8
■Tổng trọng lượng (g):
11.5°(A)/ 267
11.5°(L)/ 259
■Nước sản xuất: Nhật Bản
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 0146610023
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Chất liệu đầu gậy: FORGED T9S+Titanium (Mặt gậy)/811Titanium (Thân gậy)
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Cờ lê
[Thông số kỹ thuật]
| - 11.5° A | - 11.5° L | |
|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | 11.5 | 11.5 |
| Độ cứng (Flex) | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 44.75 | 44.75 |
| Điểm uốn cong | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) |
| Tên cán gậy (Shaft) | ULT250 J | ULT250 J |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 44 | 37 |
| Xoắn (Torque) | 7.5 | 7.8 |
| Cân bằng (Balance) | C1 | C0 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 267 | 259 |