■Mẫu 2022
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy: Titan 6-4 đúc nguyên khối, Mũ gậy carbon
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Không có
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: Speeder NX for Yamaha M423d
■Số gậy: 9.5°/1W 10.5°/1W 11.5°/1W
■Độ mở (độ): 9.5°/9.5 10.5°/10.5 11.5°/11.5
■Góc lie (độ): 9.5°/59 10.5°/59 11.5°/59
■Thể tích đầu gậy (cc): 9.5°/460 10.5°/460 11.5°/460
■Độ dài gậy (inch): 9.5°/45.5 10.5°/45.5 11.5°/45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): 9.5°/D5 10.5°/D5 11.5°/D5
■Góc trọng tâm (độ): 9.5°/27 10.5°/27 11.5°/27
■Độ cứng (Flex): R/R S/S SR/SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/45.5 S/58 SR/51.5
■Kick Point: R/Mid S/Mid SR/Mid
■Torque: R/7 S/5.5 SR/5.9
■Tổng trọng lượng (g):
10.5°(R)/ 279
11.5°(R)/ 279
9.5°(S)/ 296
10.5°(S)/ 296
10.5°(SR)/ 284
■Nước sản xuất: Nhật Bản
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 4615213768
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Titan 6-4 đúc nguyên khối, Mũ gậy carbon
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 10.5° SR | - 11.5° R | - 9.5° S | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W | 1W | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 | - 10.5 | 11.5 | - 9.5 |
| Độ cứng (Flex) | R | S | SR | R | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 | 45.5 | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SPEEDER NX for Yamaha M423d | SPEEDER NX for Yamaha M423d | SPEEDER NX for Yamaha M423d | SPEEDER NX for Yamaha M423d | SPEEDER NX for Yamaha M423d |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 45.5 | 58 | 51.5 | 45.5 | 58 |
| Xoắn (Torque) | 7 | 5.5 | 5.9 | 7 | 5.5 |
| Cân bằng (Balance) | D5 | D5 | D5 | D5 | D5 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59 | 59 | 59 | 59 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | 279 | 296 | 284 | 279 | 296 |
| Góc trọng tâm (độ) | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 |