■Mẫu 2006
■Tay thuận: Tay phải
■Loại chiều dài: Loại 140
■Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện gương
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Tên cán gậy: Model Junior - Cán carbon nguyên bản
■Số gậy: #6I/6I #7I/7I #8I/8I #9I/9I PW/PW SW/SW
■Góc mở (độ): #6I/34 #7I/38 #8I/42 #9I/46 PW/51 SW/56
■Góc lie (độ): #6I/61.0 #7I/61.5 #8I/62.0 #9I/62.5 PW/63.0 SW/63.0
■Độ bounce (độ): #6I/1 #7I/1 #8I/1 #9I/1.5 PW/2.0 SW/6.0
■Chiều dài gậy (inch): #6I/35.0 #7I/34.5 #8I/34.0 #9I/33.5 PW/33.0 SW/33.0
■Độ cân bằng (Swing Weight): #6I/A6~A8 #7I/A6~A8 #8I/A6~A8 #9I/A6~A8 PW/A6~A8 SW/A6~A8
■Nước sản xuất: Trung Quốc
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 43BB20476, 43BB20477, 43BB20478, 43BB20479, 43BB20480, 43BB20481
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện gương
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Bọc đầu gậy
[Thông số kỹ thuật]
| - 6I FREE | - 7I FREE | - 8I FREE | - 9I FREE | - PW FREE | - SW FREE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 6I | 7I | - 8I | - 9I | - PW | - SW |
| Độ mở (độ) | 34 | 38 | - 42 | - 46 | - 51 | - 56 |
| Chiều dài gậy (inch) | 35 | 34.5 | 34 | 33.5 | 33 | 33 |
| Tên cán gậy (Shaft) | Model Junior・Cán carbon Original | Model Junior・Cán carbon Original | Model Junior・Cán carbon Original | Model Junior・Cán carbon Original | Model Junior・Cán carbon Original | Model Junior・Cán carbon Original |
| Góc Bounce (độ) | 1 | 1 | 1 | 1.5 | 2 | 6 |
| Cân bằng (Balance) | A6~A8 | A6~A8 | A6~A8 | A6~A8 | A6~A8 | A6~A8 |
| Góc Lie (độ) | 61 | 61.5 | 62 | 62.5 | 63 | 63 |