◇99g, sự nhẹ nhàng và cải tiến. Với tính năng đo 3 điểm, mục tiêu sẽ thay đổi. Sự nhẹ nhàng giúp golf tiến bộ.
Chức năng đo khoảng cách 3 điểm "chế độ caddy": Dựa trên kết quả đo 2 điểm (A, B) được chỉ định từ vị trí hiện tại để tính toán khoảng cách giữa A và B.
Siêu nhẹ, kích thước nhỏ gọn. Siêu nhẹ 99g, Kích thước nhỏ gọn (W92×H45×D29mm)
Đo lường siêu tốc, tốc độ đo tối đa 0.05 giây (0.1 giây cho khoảng cách trên 120yd)
◇Trang bị hộp cứng chuyên dụng có khe cắm với thiết kế mới, giúp thao tác từ cất giữ đến đo lường trở nên mượt mà, cho phép đo nhanh chóng và không gây căng thẳng.
◇Chức năng Magic-Slope: Ngoài chênh lệch độ cao thông thường, còn hiển thị khoảng cách gợi ý được tính toán dựa trên quỹ đạo đường bay độc đáo.
◇ Chức năng Pin Finder: Chức năng quét liên tục để bắt chính xác chỉ cờ. Chỉ cần nhấn và giữ nút đo hướng về phía nền xa hơn cờ, sau đó quét về phía cờ, thiết bị sẽ tự động phát hiện cờ và thông báo bằng rung.
■Màu sắc: Đen
■Thông số kỹ thuật ống kính: 6x
■Thời gian sử dụng liên tục: Có thể đo khoảng 8000 lần (dựa trên một lần sạc đầy)
■Pin tương thích: Có thể sạc lại (pin Lithium-ion tích hợp 500mAh)
■ Thông số kỹ thuật: LCD đơn sắc (hiển thị màu đỏ)
■Phụ kiện: Hộp cứng chuyên dụng, cáp USB (Type-C), sách hướng dẫn, khăn lau
■Tiêu chuẩn chống nước: IP54 (Tương thích chống nước sinh hoạt)
■ Chức năng đo chênh lệch độ cao: Có (Có thể chuyển đổi)
■Thời gian bảo hành: 1 năm
■Khoảng cách chiếu tối đa: 766yd
■Trọng lượng: 99g
■Số lượng: 1 chiếc
■Sử dụng trong thi đấu: ○■Kích thước: 92×29×45mm
■Nước sản xuất: Trung Quốc
■Mẫu 2025
[Thông số sản phẩm]
Thông số lens: 6x
Thông số kỹ thuật: Màn hình LCD đơn sắc (hiển thị màu đỏ)
Phụ kiện: Hộp cứng chuyên dụng, cáp USB (Type-C), sách hướng dẫn, khăn lau (vải)
Thời gian bảo hành: 1 năm
Số lượng: 1 chiếc
Pin tương thích: Có thể sạc lại (pin Lithium-ion tích hợp 500mAh)
Khoảng cách chiếu tối đa: 766yd
Thời gian sử dụng liên tục: Có thể đo khoảng 8,000 lần (khi sạc đầy)
Trọng lượng: 99g
Thông số chống nước: IP54 (Chống nước sinh hoạt)
Chức năng đo chênh lệch độ cao: Có (có thể chuyển đổi)
■Thông số kỹ thuật theo từng biến thể
| - Variant 1 | |
|---|---|
| Kích thước (R x S x C) | 92×29×45mm |