■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): SJ-221 - Mặt gậy cup rèn
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Ti811 + Carbon (Crown/Đế) - Đúc
■ Hoàn thiện đầu gậy: Sơn ĐEN + Hoàn thiện Satin + Mạ Ion Đen (IP)
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: VIZARD BLUE 50
■Độ mở (Loft): 9° 10.5°
■Góc lie (độ): 58.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D-2
■Góc trọng tâm (độ): 25.0
■Khoảng cách trọng tâm (mm): 40.5
■Độ cứng (Flex): S
■Trọng lượng cán gậy (g): 56.0
■Kick Point: Mid-High (Trợ lực giữa-cán)
■Torque: 4.10
■Tổng trọng lượng (g): 311
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Sơn ĐEN + Hoàn thiện satin + Mạ IP ĐEN
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Ti811 + Carbon (mặt trên/mặt đế) - Đúc
Chất liệu mặt gậy (Face): SJ-221 - Mặt gậy cup rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Ti811 + Carbon (mặt trên/mặt đế) - Đúc
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 9° S | - 10.5° S | |
|---|---|---|
| Số gậy | ・1W | ・1W |
| Độ mở (độ) | 9.0 | ・10.5 |
| Độ cứng (Flex) | S | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) |
| Tên cán gậy (Shaft) | VIZARD BLUE 50 | VIZARD BLUE 50 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 56.0 | 56.0 |
| Xoắn (Torque) | 4.10 | 4.10 |
| Cân bằng (Balance) | D-2 | D-2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 58.0 | 58.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 311 | 311 |
| Góc trọng tâm (độ) | 25.0 | 25.0 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 40.5 | 40.5 |