■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titanium (Super-TIX51AF Premium) - Gia công CNC + Rèn
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): 811 Titan+SUS - Đúc chính xác chân không
■ Hoàn thiện đầu gậy: Mạ IP đen + Sơn metallic độ sáng cao, Hoàn thiện tráng gương + satin + phun cát + laser
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: SP-1300
■Độ mở (Loft): 10.5°11.5°
■Góc lie (độ): 60
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 46.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D1
■Góc trọng tâm (độ): 30.5
■Khoảng cách trọng tâm (mm): 46.5
■Độ cứng (Flex): R SR R-2
■Trọng lượng cán gậy (g): R R-2/35 SR/37
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: R R-2/6.7 SR/6.6
■Tổng trọng lượng (g):
R R-2/257
SR/258
■Nước sản xuất: Nhật Bản
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: XXP13W
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Mạ IP đen + Sơn metallic độ sáng cao, Hoàn thiện tráng gương + satin + phun cát + laser
Chất liệu mặt gậy (Face): Titanium (Super-TIX51AF Premium) - Gia công CNC + Rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): 811 Titan+SUS - Đúc chính xác chân không
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° SR | - 11.5° R | - 11.5° R-2 | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | ・1W | ・1W | ・1W | ・1W |
| Độ mở (độ) | ・10.5 | ・10.5 | 11.5 | 11.5 |
| Độ cứng (Flex) | ・R | SR | ・R | ・R2 |
| Chiều dài gậy (inch) | 46.5 | 46.5 | 46.5 | 46.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SP-1300 | SP-1300 | SP-1300 | SP-1300 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 35 | 37 | 35 | 35 |
| Xoắn (Torque) | 6.7 | 6.6 | 6.7 | 6.7 |
| Cân bằng (Balance) | D1 | D1 | D1 | D1 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 60 | 60 | 60 | 60 |
| Tổng trọng lượng (g) | R257 | SR258 | R257 | R2257 |
| Góc trọng tâm (độ) | 30.5 | 30.5 | 30.5 | 30.5 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 46.5 | 46.5 | 46.5 | 46.5 |