■ Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo đầu gậy: FORGED T9S+Titan (Mặt gậy)/8-1-1 Titan (Thân gậy)/Carbon (Mũ gậy/Đế gậy)
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Cờ lê
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: FJKR SPEEDER NX GREY 40
■Độ mở (Loft): 9° 10.5° 12°
■Góc lie (độ): 59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 46
■Độ cân bằng (Swing Weight): D3
■Trọng lượng cán gậy (g): 41
■Kick Point: Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)
■Torque: 5.8
■Tổng trọng lượng (g): 275
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Vật liệu đầu gậy: Titanium FORGED T9S+ (Mặt gậy) / Titanium 8-1-1 (Thân gậy) / Carbon (Mũ gậy / Đế gậy)
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Cờ lê
[Thông số kỹ thuật]
| - 9° | - 10.5° | - 12° | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | - 9 | - 10.5 | - 12 |
| Độ cứng (Flex) | - | - | - |
| Chiều dài gậy (inch) | 46 | 46 | 46 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | FJKR SPEEDER NX GREY 40 | FJKR SPEEDER NX GREY 40 | FJKR SPEEDER NX GREY 40 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 41 | 41 | 41 |
| Xoắn (Torque) | 5.8 | 5.8 | 5.8 |
| Cân bằng (Balance) | D3 | D3 | D3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 275 | 275 | 275 |