■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Mặt gậy): Mặt gậy Carbon Twist Face 60 lớp + Lớp phủ PU
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy: Thân khung titan [9-1-1 ti] + Mặt gậy Infinity Carbon Crown + Đế carbon + Vòng composite carbon tăng cường đặc biệt + Đối trọng MOI phía sau (34g)
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
※Không bao gồm cờ lê.
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: 2025 Diamana BLUE TM50
■Độ mở (độ): 9° 10.5°
■Góc lie (độ): 58(STD)-62(UPRT)
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Độ dài gậy (inch): 45.25
■Độ cân bằng (Swing Weight): 9°/D2.5 10.5°/D2
■Độ cứng (Flex): R S SR *Loại 9° chỉ có độ cứng S.
■Trọng lượng cán gậy (g): R/Khoảng 49g S/Khoảng 53g SR/Khoảng 50g
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: R/4.8 S/4.2 SR/4.5
■Tổng trọng lượng (g): R/Khoảng 301g S/Khoảng 305g SR/Khoảng 302g
■Nước sản xuất: Trung Quốc Việt Nam
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: M1654909, M1655007, M1655008, M1655009
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thân khung Titan [9-1-1 ti] + Mũ gậy Infinity Carbon Crown + Đế Carbon + Vòng composite carbon tăng cường đặc biệt + Cục cân sau MOI (34g)
Chất liệu mặt gậy (Face): Mặt gậy 60 lớp Carbon Twist Face + Lớp phủ PU
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 9° S | - 10.5° R | - 10.5° S | - 10.5° SR | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | 9 | 10.5 | 10.5 | 10.5 |
| Độ cứng (Flex) | S | R | S | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.25 | 45.25 | 45.25 | 45.25 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | Khoảng 53g | Khoảng 49g | Khoảng 53g | Khoảng 50g |
| Xoắn (Torque) | 4.2 | 4.8 | 4.2 | 4.5 |
| Cân bằng (Balance) | D2.5 | D2 | D2.5 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 58 (Tiêu chuẩn) - 62 (Dựng đứng) | 58 (Tiêu chuẩn) - 62 (Dựng đứng) | 58 (Tiêu chuẩn) - 62 (Dựng đứng) | 58 (Tiêu chuẩn) - 62 (Dựng đứng) |
| Tổng trọng lượng (g) | Khoảng 305g | Khoảng 301g | Khoảng 305g | Khoảng 302g |