■Mẫu 2024
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titan (Ti-6Al-4V)
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Titan (Ti-8Al-1V-1Mo)
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: TOUR AD FOR PRGR
■Độ mở (Loft): 10°
■Góc lie (độ): 10°/56.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 10°/460
■ Chiều dài gậy (inch): 10°/45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): 10°/D2
■Góc trọng tâm (độ): 10°/25.5
■Khoảng cách trọng tâm (mm): 10°/38.5
■Độ cứng (Flex): M40 M43
■Trọng lượng cán gậy (g): M40/51 M43/56
■Kick Point: Mid-High (Trợ lực giữa-cán)
■Torque: M40/4.7 M43/4.3
■Tổng trọng lượng (g):
10°(M40)/ 306
10°(M43)/ 310
■Nước sản xuất: Nhật Bản Trung Quốc
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: HHY72, HHY75
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan (Ti-6Al-4V)
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Titan (Ti-8Al-1V-1Mo)
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10° M40 | - 10° M43 | |
|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | - 10 | - 10 |
| Độ cứng (Flex) | M40 | M43 |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TOUR AD for PRGR | TOUR AD for PRGR |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 51 | 56 |
| Xoắn (Torque) | 4.7 | 4.3 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 56.0 | 56.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 306 | 310 |
| Góc trọng tâm (độ) | 25.5 | 25.5 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 38.5 | 38.5 |