■ Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titan (DAT55G+)
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Titan (Ti-8Al-1V-1Mo Plus)
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Không có
■Tên cán gậy: Cán carbon gốc
■Độ mở (Loft): 10.5
■Góc lie (độ): 59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 500
■ Chiều dài gậy (inch): 45 45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): M35/C9.5 M37/D1.5 M40/D2
■Góc trọng tâm (độ): 30
■Khoảng cách trọng tâm (mm): 42
■Độ cứng (Flex): M35 M37 M40
■Trọng lượng cán gậy (g): M35 M37/42 M40/45
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 6.2
■Tổng trọng lượng (g):
10.5°(M35)/ 276
10.5°(M37)/ 277
10.5°(M40)/ 279
■Nước sản xuất: Nhật Bản Trung Quốc
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titanium (DAT55G+)
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Titan (Ti-8Al-1V-1Mo Plus)
Phù hợp quy tắc: Không có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° M35 | - 10.5° M37 | - 10.5° M40 | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | 10.5 | 10.5 | 10.5 |
| Độ cứng (Flex) | M35 | M37 | M40 |
| Chiều dài gậy (inch) | 45 | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | Cán carbon gốc | Cán carbon gốc | Cán carbon gốc |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 42 | 42 | 45 |
| Xoắn (Torque) | 6.2 | 6.2 | 6.2 |
| Cân bằng (Balance) | C9.5 | D1.5 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 500 | 500 | 500 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 276 | 277 | 279 |
| Góc trọng tâm (độ) | 30 | 30 | 30 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 42 | 42 | 42 |