■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Mặt gậy): Titan rèn FS2S / Mặt gậy thông minh Ai / Face Cup
■Vật liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Thân gậy): Thân titan 8-1-1 + Mũ gậy Triaxial Carbon & Đế gậy Forged Carbon Composite + Ốc trọng lượng khoảng 2g + Trọng lượng chu vi khoảng 14g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: TENSEI 50 for Callaway
■Độ mở (độ): 10.5
■Góc lie (độ): 58.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Độ dài gậy (inch): 45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D3
■Độ cứng (Flex): S(STF) SR
■Trọng lượng cán gậy (g): S/58 SR/55
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: S/5.0 SR/5.2
■Tổng trọng lượng (g):
10.5°(S)/ 305
10.5°(SR)/ 301
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan rèn FS2S / Mặt gậy thông minh Ai / Face Cup
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mũ gậy Triaxial Carbon & Đế gậy Forged Carbon Composite + Vít trọng lượng khoảng 2g + Trọng lượng chu vi khoảng 14g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° S | - 10.5° SR | |
|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 |
| Độ cứng (Flex) | STF | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TENSEI 50 for Callaway | TENSEI 50 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 58 | 55 |
| Xoắn (Torque) | 5.0 | 5.2 |
| Cân bằng (Balance) | D3 | D3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 58.0 | 58.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 305 | 301 |