■ Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titanium FS2S rèn + polymesh + carbon / Mặt gậy TRI-FORCE
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Thân titanium 8-1-1 + Crown carbon triaxial + Ốc vít trọng lượng khoảng 2g + Trọng lượng rời khoảng 9g + khoảng 1g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: ATHLEMAX 50
■Độ mở (Loft): 9.0 10.5
■Góc lie (độ): 58.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D1.5
■Độ cứng (Flex): R/REG S/STF SR/SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/52 S/55 SR/54
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 4.9
■Tổng trọng lượng (g):
R/ 305
S/ 310
SR/ 306
■Nước sản xuất: Trung Quốc
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titanium rèn FS2S + Poly-mesh + Carbon / Mặt gậy TRI-FORCE
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mũ gậy Triaxial Carbon Crown + Đối trọng ốc vít khoảng 2g + Đối trọng rời khoảng 9g + khoảng 1g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 10.5° SR | - 9° S | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 | - 10.5 | 9.0 |
| Độ cứng (Flex) | REG | STF | SR | STF |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | ATHLEMAX 50 | ATHLEMAX 50 | ATHLEMAX 50 | ATHLEMAX 50 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 52 | 55 | 54 | 55 |
| Xoắn (Torque) | 4.9 | 4.9 | 4.9 | 4.9 |
| Góc Bounce (độ) | MAX | MAX | MAX | MAX |
| Cân bằng (Balance) | D1.5 | D1.5 | D1.5 | D1.5 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 58.0 | 58.0 | 58.0 | 58.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 305 | 310 | 306 | 310 |