■ Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Mặt gậy & Thân gậy liền khối/HST160C
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: LABOSPEC HASHIRI30
■Độ mở (Loft): 10.5°
■Góc lie (độ): 59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 44.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): C9
■Góc trọng tâm (độ): 25.5
■Khoảng cách trọng tâm (mm): 43.3
■Trọng lượng cán gậy (g): 37.5
■Kick Point: Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)
■Torque: 5.9
■Tổng trọng lượng (g): 288
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° | |
|---|---|
| Số gậy | 1W |
| Độ mở (độ) | - 10.5 |
| Độ cứng (Flex) | - |
| Chiều dài gậy (inch) | 44.75 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | LABOSPEC HASHIRI30 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 37.5 |
| Xoắn (Torque) | 5.9 |
| Cân bằng (Balance) | C9 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 288 |
| Góc trọng tâm (độ) | 25.5 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 43.3 |