■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mũ gậy carbon rèn nhiệt + Ốc vít trọng lượng khoảng 5g + Trọng lượng phía sau khoảng 13g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: TENSEI GREEN 60 for Callaway
■Độ mở (Loft): 11.5° 13.5°
■Góc lie (độ): 57.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 340
■ Chiều dài gậy (inch): 43.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2
■Độ cứng (Flex): S
■Trọng lượng cán gậy (g): 59
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 4.4
■Tổng trọng lượng (g): 328
■Nước sản xuất: Trung Quốc Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mũ gậy carbon rèn nhiệt + Vít trọng lượng khoảng 5g + Trọng lượng sau khoảng 13g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 11.5° S | - 13.5° S | |
|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 11.5 | - 13.5 |
| Độ cứng (Flex) | S | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 43.5 | 43.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TENSEI GREEN 60 for Callaway | TENSEI GREEN 60 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 59 | 59 |
| Xoắn (Torque) | 4.4 | 4.4 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 340 | 340 |
| Góc Lie (độ) | 57.0 | 57.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 328 | 328 |