■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo đầu gậy: Chất liệu đầu gậy/Titan rèn T9S+ (Mặt gậy)/Titan 8-1-1 (Thân gậy)/Carbon (Mũ gậy)
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Cờ lê
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: TENSEI Pro Blue 1K 50
■Độ mở (Loft): 9° 10.5°
■Góc lie (độ): 59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 45.25
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2
■Độ cứng (Flex): S X
■Trọng lượng cán gậy (g): 54
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 4.8
■Tổng trọng lượng (g):
10.5°(S)/ 298
9°(X)/ 298
■Nước sản xuất: Nhật Bản
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 6013611815
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Chất liệu đầu gậy: FORGED T9S+ Titan (mặt gậy)/8-1-1 Titan (thân gậy)/Carbon (mặt trên)
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Cờ lê
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° S | - 9° X | |
|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | 10.5° | 10.5° |
| Độ cứng (Flex) | - S | - X |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.25 | 45.25 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TENSEI Pro Blue 1K 50 | TENSEI Pro Blue 1K 50 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 54 | 54 |
| Xoắn (Torque) | 4.8 | 4.8 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 298 | 298 |