■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay trái
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): VR Titan (Super-TIX52AFS) - Rèn
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Ti-811 Plus+SUS Weight - Đúc chính xác chân không
■ Hoàn thiện đầu gậy: Sơn metallic độ bóng cao + IP + Gương + Satin + Hoàn thiện laser
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: MP1400
■Độ mở (Loft): 9.5 10.5 11.5
■Góc lie (độ): 59
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 46
■Độ cân bằng (Swing Weight): D3
■Độ cứng (Flex): R S
■Trọng lượng cán gậy (g): 36 41
■Kick Point: Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)
■Torque: 6.8
■Tổng trọng lượng (g): R/281 S/284
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay trái
Hoàn thiện đầu gậy: Sơn metallic độ bóng cao + IP + Gương + Satin + Hoàn thiện laser
Chất liệu mặt gậy (Face): VR Titanium (Super-TIX52AFS) - Rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Ti-811 Plus+SUS Weight - Đúc chính xác chân không
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 11.5° R | - 9.5° S | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | ・1W | ・1W | ・1W | ・1W |
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 | - 11.5 | - 9.5 |
| Độ cứng (Flex) | R | S | R | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 46 | 46 | 46 | 46 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | MP1400 | MP1400 | MP1400 | MP1400 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 36 | 41 | 36 | 41 |
| Xoắn (Torque) | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
| Cân bằng (Balance) | D3 | D3 | D3 | D3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59 | 59 | 59 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | R281/S284 | R281/S284 | R281/S284 | R281/S284 |