TaylorMade fairway wood MWF Qi35 MAX Diamana BLUE TM50

Giá đã bao gồm thuế tiêu thụ trong nước Nhật
¥39,600 ¥60,500 6,743,088₫
  • Mẫu
  • Số lượng
  • Đơn giá
  • Tổng giá
  • Men / 3W / R
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 3W / S
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 3W / SR
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 5W / R
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 5W / S
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 5W / SR
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 7W / R
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 7W / S
  • ¥39,600
  • ¥39,600
  • Men / 7W / SR
  • ¥39,600
  • ¥39,600
Tổng tiền:

■Mẫu 2025

■Tay thuận: Tay phải

■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Mặt gậy): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face

■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất: Thép không gỉ [450SS] + Mũ gậy Infinity Carbon Crown + Cục nặng TSS phía trước

■Có bọc đầu gậy đi kèm:

■Phụ kiện: Bọc đầu gậy

■Phù hợp luật:

■Tên cán gậy: 2025 Diamana BLUE TM50

■Số gậy: #3W #5W #7W

■Độ mở (Loft) (độ): #3W/15.5 #5W/18.5 #7W/21.5

■Góc lie (độ): #3W/57(STD)-61(UPRT) #5W/57.5(STD)-61.5(UPRT) #7W/59

■Thể tích đầu gậy (cc): #3W/190 #5W #7W/175

■Chiều dài gậy (inch): #3W/43.25 #5W/42.25 #7W/41.75

■Độ cân bằng (Swing Weight): C9

■Độ cứng (Flex): R S SR

■Trọng lượng cán gậy (g): R/Khoảng 49g S/Khoảng 53g SR/Khoảng 50g

■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)

■Torque: R/4.8 S/4.2 SR/4.5

■Tổng trọng lượng (g): #3W(R)/Khoảng 307g #3W(S)/Khoảng 311g #3W(SR)/Khoảng 308g

■Nước sản xuất: Trung Quốc, Việt Nam

■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: M1657907, M1657908, M1657909, M1658007, M1658008, M1658009, M1658107, M1658108, M1658109


[Thông số sản phẩm]

Tay thuận: Tay phải

Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép không gỉ [450SS] + Crown carbon vô cực + Trọng lượng TSS phía trước

Chất liệu mặt gậy (Face): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face

Phù hợp quy tắc:

Có bọc đầu:


[Thông số kỹ thuật]

- 3W R- 3W S- 3W SR- 5W R5W S5W SR- 7W R- 7W S- 7W SR
Số gậy - 3W - 3W - 3W - 5W - 5W - 5W - 7W - 7W - 7W
Độ mở (độ)15.515.515.518.518.518.521.521.521.5
Độ cứng (Flex)RSSRRSSRRSSR
Chiều dài gậy (inch)43.2543.2543.2542.2542.2542.2541.7541.7541.75
Điểm uốn congMid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)Mid (Trợ lực giữa)
Tên cán gậy (Shaft)Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50Diamana BLUE TM50
Trọng lượng cán gậy (g)Khoảng 49gKhoảng 53gKhoảng 50gKhoảng 49gKhoảng 53gKhoảng 50gKhoảng 49gKhoảng 53gKhoảng 50g
Xoắn (Torque)4.84.24.54.84.24.54.84.24.5
Cân bằng (Balance)C9C9C9C9C9C9C9C9C9
Thể tích đầu gậy (cc)190190190175175175175175175
Góc Lie (độ)57 (STD) - 61 (UPRT)57 (STD) - 61 (UPRT)57 (STD) - 61 (UPRT)57.5(STD)-61.5(UPRT)57.5(STD)-61.5(UPRT)57.5(STD)-61.5(UPRT)595959
Tổng trọng lượng (g)Khoảng 307gKhoảng 311gKhoảng 308gKhoảng 307gKhoảng 311gKhoảng 308gKhoảng 307gKhoảng 311gKhoảng 308g

Hỏi đáp - Bình luận

MAJESTY iron set 4-Piece Set PRESTIGIO13 Iron MAJESTY LV760 - 40%
MAJESTY iron set PRESTIGIO13 LADIES iron - 40%

MAJESTY iron set PRESTIGIO13 LADIES iron

¥198,000  ¥330,000 33,715,440₫
MAJESTY driver PRESTIGIO13 - 40%

MAJESTY driver PRESTIGIO13

¥165,000  ¥275,000 28,096,200₫
MAJESTY driver PRESTIGIO13 Ladies - 40%

MAJESTY driver PRESTIGIO13 Ladies

¥165,000  ¥275,000 28,096,200₫
MAJESTY fairway wood PRESTIGIO 13 BLACK fairwaywood - 40%

MAJESTY fairway wood PRESTIGIO 13 BLACK fairwaywood

¥112,200  ¥187,000 19,105,416₫
0
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gửi email cho chúng tôi
Chat với chúng tôi qua Messenger