■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Mặt gậy): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất: Thép không gỉ [450SS] + Mũ gậy Infinity Carbon Crown + Cục nặng TSS phía trước
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: 2025 Diamana BLUE TM50
■Số gậy: #3W #5W #7W
■Độ mở (Loft) (độ): #3W/15.5 #5W/18.5 #7W/21.5
■Góc lie (độ): #3W/57(STD)-61(UPRT) #5W/57.5(STD)-61.5(UPRT) #7W/59
■Thể tích đầu gậy (cc): #3W/190 #5W #7W/175
■Chiều dài gậy (inch): #3W/43.25 #5W/42.25 #7W/41.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): C9
■Độ cứng (Flex): R S SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/Khoảng 49g S/Khoảng 53g SR/Khoảng 50g
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: R/4.8 S/4.2 SR/4.5
■Tổng trọng lượng (g): #3W(R)/Khoảng 307g #3W(S)/Khoảng 311g #3W(SR)/Khoảng 308g
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Việt Nam
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: M1657907, M1657908, M1657909, M1658007, M1658008, M1658009, M1658107, M1658108, M1658109
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép không gỉ [450SS] + Crown carbon vô cực + Trọng lượng TSS phía trước
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 3W R | - 3W S | - 3W SR | - 5W R | 5W S | 5W SR | - 7W R | - 7W S | - 7W SR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | - 3W | - 3W | - 3W | - 5W | - 5W | - 5W | - 7W | - 7W | - 7W |
| Độ mở (độ) | 15.5 | 15.5 | 15.5 | 18.5 | 18.5 | 18.5 | 21.5 | 21.5 | 21.5 |
| Độ cứng (Flex) | R | S | SR | R | S | SR | R | S | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 43.25 | 43.25 | 43.25 | 42.25 | 42.25 | 42.25 | 41.75 | 41.75 | 41.75 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 | Diamana BLUE TM50 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | Khoảng 49g | Khoảng 53g | Khoảng 50g | Khoảng 49g | Khoảng 53g | Khoảng 50g | Khoảng 49g | Khoảng 53g | Khoảng 50g |
| Xoắn (Torque) | 4.8 | 4.2 | 4.5 | 4.8 | 4.2 | 4.5 | 4.8 | 4.2 | 4.5 |
| Cân bằng (Balance) | C9 | C9 | C9 | C9 | C9 | C9 | C9 | C9 | C9 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 190 | 190 | 190 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 | 175 |
| Góc Lie (độ) | 57 (STD) - 61 (UPRT) | 57 (STD) - 61 (UPRT) | 57 (STD) - 61 (UPRT) | 57.5(STD)-61.5(UPRT) | 57.5(STD)-61.5(UPRT) | 57.5(STD)-61.5(UPRT) | 59 | 59 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | Khoảng 307g | Khoảng 311g | Khoảng 308g | Khoảng 307g | Khoảng 311g | Khoảng 308g | Khoảng 307g | Khoảng 311g | Khoảng 308g |