■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Mặt gậy): Thép Maraging C300 / Mặt gậy Ai APEX / Forged Face Cup
■Chất liệu đầu gậy/Quy trình sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Mũ gậy Triaxial Carbon Crown + Tungsten Speed Wave + Cục nặng đế gậy khoảng 5g
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway
■Độ mở (Loft) (độ): 17.0 19.0 21.0 23.0
■Góc lie (độ): 17°/58.3 19°/59.0 21°/59.8 23°/60.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 17°/126 19°/126 21°/126 23°/120
■Chiều dài gậy (inch): 17°/41.75 19°/41.0 21°/40.25 23°/39.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D1
■Độ cứng (Flex): S SR
■Trọng lượng cán gậy (g): S/70 SR/68
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 3.9
■Tổng trọng lượng (g): 21°(S)/ 358 21°(SR)/ 360
■Nước sản xuất: Trung Quốc Việt Nam Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Maraging C300 / Mặt gậy Ai APEX / Forged Face Cup
Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Mũ gậy Triaxial Carbon Crown + Tungsten Speed Wave + Cục nặng đế gậy khoảng 5g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 17° S | - 17° SR | - 19° S | - 19° SR | - 21° S | - 21° SR | - 23° S | - 23° SR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 17.0 | - 17.0 | - 19.0 | - 19.0 | 21.0 | 21.0 | - 23.0 | - 23.0 |
| Độ cứng (Flex) | S | SR | S | SR | S | SR | S | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 41.75 | 41.75 | 41.0 | 41.0 | 40.25 | 40.25 | 39.5 | 39.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway | TENSEI BLACK SILVER 70 for Callaway |
| Xoắn (Torque) | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 3.9 | 70 | 68 | 3.9 | 3.9 |
| Cân bằng (Balance) | D1 | D1 | D1 | D1 | 3.9 | 3.9 | D1 | D1 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 126 | 126 | 126 | 126 | D1 | D1 | 120 | 120 |
| Góc Lie (độ) | 58.3 | 58.3 | 59.0 | 59.0 | 126 | 126 | 60.5 | 60.5 |
| Spec10 | - | - | - | - | 59.8 | 59.8 | - | - |
| Spec11 | - | - | - | - | 358 | 360 | - | - |