■Mẫu 2022
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Mặt gậy): (W#3 - W#5) Thép Maraging C300/Mặt gậy FLASH SS22 + Mặt gậy rèn dạng cốc
■Vật liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Thân gậy): (W#3) Thép không gỉ 17-4 + Crown & đế gậy carbon Triaxial + Hộp mực Tungsten Speed khoảng 29g (W#5) Thép không gỉ 17-4 + Crown carbon Triaxial + Hộp mực Tungsten Speed khoảng 29g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Không có
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: TENSEI Pro White 1K 60
■Độ mở (độ): #3W/16.0 #5W/19.0
■Góc lie (độ): #3W/58.0 #5W/58.5
■Thể tích đầu gậy (cc): #3W/181 #5W/154
■Độ dài gậy (inch): #3W/43.0 #5W/42.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2
■Độ cứng (Flex): S(STF)
■Trọng lượng cán gậy (g): 62
■Kick Point: High (Trợ lực cán)
■Torque: 3.8
■Tổng trọng lượng (g):
#3W(S)/ 328
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): (W#3 - W#5) Thép Maraging C300/Mặt gậy FLASH SS22 + Mặt gậy rèn dạng cốc
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): (W#3) Thép không gỉ 17-4 + Crown & đế gậy carbon Triaxial + Hộp mực Tungsten Speed khoảng 29g (W#5) Thép không gỉ 17-4 + Crown carbon Triaxial + Hộp mực Tungsten Speed khoảng 29g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 3W S | - 5W S | |
|---|---|---|
| Độ mở (độ) | 16.0 | 19.0 |
| Độ cứng (Flex) | STF | STF |
| Chiều dài gậy (inch) | 43.0 | 42.5 |
| Điểm uốn cong | High (Trợ lực cán) | High (Trợ lực cán) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TENSEI Pro White 1K 60 | TENSEI Pro White 1K 60 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 62 | 62 |
| Xoắn (Torque) | 3.8 | 3.8 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 181 | 154 |
| Góc Lie (độ) | 58.0 | 58.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 328 | - |