■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay trái
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Mặt gậy): Thép Maraging C300 / Mặt gậy Ai 10x / Face Cup rèn (#3W, #3HL, #5W) Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai 10x / Face Cup rèn (#7W)
■Chất liệu đầu gậy/Quy trình sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Crown carbon ba trục + Sóng tốc độ vonfram khoảng 34g (#3W - #3HL) Thép không gỉ 17-4 + Crown carbon ba trục + Sóng tốc độ vonfram khoảng 41g (#5W - #7W)
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
※Cờ lê chuyên dụng được bán riêng.
Chỉ áp dụng hosel có thể điều chỉnh cho W#3 và W#3HL
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: VENTUS GREEN 50 for Callaway
■Độ mở (Loft) (độ): #3W/15.0 #5W/18.0
■Góc lie (độ): #3W/58.5 #5W/59.0
■Thể tích đầu gậy (cc): #3W/168 #5W/143
■Chiều dài gậy (inch): #3W/43.0 #5W/42.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2
■Độ cứng (Flex): S/STF
■Trọng lượng cán gậy (g): 58.5
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 4.4
■Tổng trọng lượng (g):
#3W(S)/ 320
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 7193577546, 7193577560
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay trái
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Maraging C300 / Mặt gậy Ai 10x / Forged Face Cup (#3W, #3HL, #5W) Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai 10x / Forged Face Cup (#7W)
Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Mũ gậy Triaxial Carbon + Tungsten Speed Wave khoảng 34g (#3W - #3HL) Thép không gỉ 17-4 + Mũ gậy Triaxial Carbon + Tungsten Speed Wave khoảng 41g (#5W - #7W)
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 3W S | 5W S | |
|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 15.0 | - 18.0 |
| Độ cứng (Flex) | STF | STF |
| Chiều dài gậy (inch) | 43.0 | 42.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 58.5 | 4.4 |
| Xoắn (Torque) | 4.4 | D2 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | 143 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 168 | 59.0 |
| Góc Lie (độ) | 58.5 | - |
| Tổng trọng lượng (g) | 320 | - |