■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Mặt gậy): Mặt gậy Maraging 455
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất: Thân gậy đúc chính xác bằng SUS630
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: Cán carbon Original (TENSEI FR u70)
■Số gậy: #3UT #4UT #5UT
■Độ mở (Loft) (độ): #3UT/19 #4UT/22 #5UT/25
■Góc lie (độ): #3UT/58 #4UT/58.5 #5UT/59
■Thể tích đầu gậy (cc): #3UT/122 #4UT/119 #5UT/116
■Chiều dài gậy (inch): #3UT/40.5 #4UT/40 #5UT/39.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2
■Góc trọng tâm (độ): #3UT/18.5 #4UT/18 #5UT/17.5
■Khoảng cách trọng tâm (mm): #5UT/33.8
■Độ cứng (Flex): S
■Trọng lượng cán gậy (g): 70.6
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 3.8
■Tổng trọng lượng (g):
#3UT(S)/ 355
#4UT(S)/ 359
#5UT(S)/ 363
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thân gậy đúc chính xác bằng SUS630
Chất liệu mặt gậy (Face): Mặt gậy Maraging 455
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 3UT S | - 4UT S | - 5UT S | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | 3U | ・4U | 5U |
| Độ mở (độ) | - 19 | - 22 | - 25 |
| Độ cứng (Flex) | S | S | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 40.5 | 40 | 39.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | Cán carbon Original | Cán carbon Original | Cán carbon Original |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 70.6 | 70.6 | 70.6 |
| Xoắn (Torque) | 3.8 | 3.8 | 3.8 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D2 | D2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 122 | 119 | 116 |
| Góc Lie (độ) | 58 | 58.5 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | 355 | 359 | 363 |
| Góc trọng tâm (độ) | 18.5 | 18 | 17.5 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 33.8 | 33.8 | 33.8 |