■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Mặt gậy): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai 10x / Face Cup rèn
■Chất liệu đầu gậy/Quy trình sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Cục nặng bằng thép không gỉ ở gót gậy khoảng 3g + ở mũi gậy khoảng 13g
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: VENTUS GREEN 50 for Callaway
■Độ mở (Loft) (độ): #4UT/22.0 #5UT/24.0
■Góc lie (độ): #4UT/59.5 #5UT/60.125
■Thể tích đầu gậy (cc): #4UT/113 #5UT/105
■Chiều dài gậy (inch): #4UT/40 #5UT/39.375
■Độ cân bằng (Swing Weight): D3
■Độ cứng (Flex): R/REG S/STF SR/SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/52.0 S/55.0 SR/53.0
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: R/4.0 S/3.8 SR/3.9
■Tổng trọng lượng (g):
#5UT(R)/ 352
#5UT(S)/ 355
#5UT(SR)/ 353
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 7193568179, 7193568254, 7193568315, 7193721475, 7193721482, 7193721499
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai 10x / Face Cup rèn
Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Trọng lượng thép không gỉ, Gót khoảng 3g + Mũi khoảng 13g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 4UT R | - 4UT S | - 4UT SR | - 5UT R | - 5UT S | - 5UT SR | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ mở (độ) | 22.0 | 22.0 | 22.0 | - 24.0 | - 24.0 | - 24.0 |
| Độ cứng (Flex) | REG | STF | SR | REG | STF | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 40 | 40 | 40 | 39.375 | 39.375 | 39.375 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway |
| Xoắn (Torque) | 4.0 | 3.8 | 3.9 | 52 | 55 | 53 |
| Cân bằng (Balance) | D3 | D3 | D3 | 4 | 3.8 | 3.9 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 113 | 113 | 113 | D3 | D3 | D3 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 | 59.5 | 105 | 105 | 105 |
| Spec10 | - | - | - | 60.125 | 60.125 | 60.125 |
| Spec11 | - | - | - | 352 | 355 | 353 |