■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Mặt gậy): Titan 6-4 / Mặt gậy Ai APEX / Mặt gậy rèn dạng cup
■Chất liệu đầu gậy/Quy trình sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 / Trọng lượng đế gậy khoảng 7g
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: VENTUS SILVER 6 for Callaway
■Độ mở (Loft) (độ): #3UT/18.0 #4UT/21.0 #5UT/24.0
■Góc lie (độ): #3UT/58.12 #4UT/58.75 #5UT/59.38
■Thể tích đầu gậy (cc): #3UT/123 #4UT/120 #5UT/113
■Chiều dài gậy (inch): #3UT/40.875 #4UT/40.25 #5UT/39.625
■Độ cân bằng (Swing Weight): D1
■Độ cứng (Flex): REG S SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/66 S/69 SR/68
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 3.3
■Tổng trọng lượng (g): #5UT(R)/ 360 #5UT(S)/ 363 #5UT(SR)/ 362
■Nước sản xuất: Trung Quốc Việt Nam Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan 6-4 / Mặt gậy Ai APEX / Mặt gậy rèn dạng cup
Chất liệu đầu gậy - Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 / Trọng lượng đế gậy khoảng 7g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 4UT R | - 4UT S | - 4UT SR | - 5UT R | - 5UT S | - 5UT SR | - 3UT S | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ mở (độ) | 21.0 | 21.0 | 21.0 | - 24.0 | - 24.0 | - 24.0 | - 18.0 |
| Độ cứng (Flex) | REG | S | SR | REG | S | SR | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 40.25 | 40.25 | 40.25 | 39.625 | 39.625 | 39.625 | 40.875 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | VENTUS SILVER 6 for Callaway | VENTUS SILVER 6 for Callaway | VENTUS SILVER 6 for Callaway | VENTUS SILVER 6 for Callaway | VENTUS SILVER 6 for Callaway | VENTUS SILVER 6 for Callaway | VENTUS SILVER 6 for Callaway |
| Xoắn (Torque) | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 66 | 69 | 68 | 3.3 |
| Cân bằng (Balance) | D1 | D1 | D1 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | D1 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 120 | 120 | 120 | D1 | D1 | D1 | 123 |
| Góc Lie (độ) | 60.3 | 60.3 | 60.3 | 113 | 113 | 113 | 59.6 |
| Spec10 | - | - | - | 60.9 | 60.9 | 60.9 | - |
| Spec11 | - | - | - | 360 | 363 | 362 | - |