■Mẫu 2024
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Mặt gậy): Toughest Maraging
■Chất liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy: MẶT GẬY/Rèn chính xác THÂN GẬY/Đúc chính xác
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Custom 450
■Hoàn thiện đầu gậy: Mạ Chrome cứng I.P.
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Tuân thủ luật: Có
■Tên cán gậy: LV560B
■Số gậy: AW SW
■Độ mở (Loft) (độ): AW/49 SW/54
■Chiều dài gậy (inch): 35.5
■Độ cứng (Flex): R SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/48 SR/51
■Torque: 4.2
■Độ cân bằng (Swing Weight):
AW(R)/ D2
SW(R)/ D3
AW(SR)/ D3
SW(SR)/ D4
AW(R)/ 377
SW(R)/ 377
AW(SR)/ 380
SW(SR)/ 380
■Nước sản xuất: Nhật Bản Trung Quốc
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 1564384, 1564392, 1564483, 1564491
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Mạ Chrome cứng I.P.
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: MẶT GẬY: Rèn chính xác THÂN GẬY: Đúc chính xác
Chất liệu mặt gậy (Face): Toughest Maraging
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Custom 450
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - AW R | - AW SR | SW R | - SW SR | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | AW | AW | SW | SW |
| Độ mở (độ) | 49 | 49 | - 54 | - 54 |
| Độ cứng (Flex) | R | SR | R | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 35.5 | 35.5 | 35.5 | 35.5 |
| Tên cán gậy (Shaft) | LV560B | LV560B | LV560B | LV560B |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 48 | 51 | 48 | 51 |
| Xoắn (Torque) | 4.2 | 4.2 | 4.2 | 4.2 |
| Cân bằng (Balance) | D2 | D3 | D3 | D4 |
| Tổng trọng lượng (g) | 377 | 380 | 377 | 380 |