■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titan FS2S rèn + Lưới polymer + Carbon/Mặt gậy TRI-FORCE/Face Cup
■Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Crown & Đế carbon Triaxial + Tạ vít khoảng 2g
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Hợp lệ theo luật: Có
■Tên cán gậy: SPDSTAR 40 LDY
■Độ mở (Loft) (độ): 12.0
■Góc lie (độ): 59.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Chiều dài gậy (inch): 44.0
■Độ cân bằng (Swing Weight): C2
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/41 L/39
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 7.1
■Tổng trọng lượng (g):
A/ 263
L/ 261
■Nước sản xuất: Trung Quốc
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titanium FS2S rèn + Poly-mesh + Carbon / Mặt gậy TRI-FORCE / Face Cup
Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Triaxial Carbon Crown & Sole + Vít cân nặng khoảng 2g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 12° A | - 12° L | |
|---|---|---|
| Số gậy | 1W | 1W |
| Độ mở (độ) | - 12.0 | - 12.0 |
| Độ cứng (Flex) | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 44.0 | 44.0 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 41 | 39 |
| Xoắn (Torque) | 7.1 | 7.1 |
| Cân bằng (Balance) | C2 | C2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.0 | 59.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 263 | 261 |