■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Toughest Titan rèn chính xác
■Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Titan nhẹ đúc chính xác
■Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện mặt gương + Mạ Ion Vàng cao cấp
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Hợp lệ theo luật: Có
■Tên cán gậy: LV770G
■Số gậy: #3W #4W #5W #7W
■Độ mở (Loft) (độ): #3W/16 #4W/18 #5W/20 #7W/23
■Góc lie (độ): #3W/58.00 #4W/58.25 #5W/58.50 #7W/59.00
■Thể tích đầu gậy (cc): #3W/194 #4W/189 #5W/185 #7W/179
■Chiều dài gậy (inch): #3W/42.00 #4W/41.75 #5W/41.50 #7W/41.00
■Độ cân bằng (Swing Weight): A/C1 L/C0
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/35 Nữ/33
■Kick Point: Low (Trợ lực đầu)
■Torque: A/6.7 L/6.8
■Tổng trọng lượng (g):
#3W(A)/ 264
#5W(A)/ 268
#3W(L)/ 261
#4W(Nữ)/ 263
#5W(Nữ)/ 265
#7W(Nữ)/ 269
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện mặt gương + Mạ Ion Vàng cao cấp
Chất liệu mặt gậy (Face): Toughest Titan rèn chính xác
Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Titan siêu nhẹ Đúc chính xác
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 3W A | - 3W L | - 5W A | - 5W L | - 4W L | - 7W Nữ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | - 3W | - 3W | - 5W | - 5W | - 4W | - 7W |
| Độ mở (độ) | - 16 | - 16 | - 20 | - 20 | - 18 | - 23 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L | L | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 42 | 42 | 41.5 | 41.5 | 41.75 | 41 |
| Điểm uốn cong | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TL770 | TL770 | TL770 | TL770 | TL770 | TL770 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 35 | 33 | 35 | 33 | 33 | 33 |
| Xoắn (Torque) | 6.7 | 6.8 | 6.7 | 6.8 | 6.8 | 6.8 |
| Cân bằng (Balance) | C1 | C0 | C1 | C0 | C0 | C0 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 194 | 194 | 185 | 185 | 189 | 179 |
| Góc Lie (độ) | 58 | 58 | 58.5 | 58.5 | 58.25 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | 264 | 261 | 268 | 265 | 263 | 269 |