■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai thế hệ mới / Face cup rèn
■Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Crown carbon Triaxial + Speed Wave 2.0
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Hợp lệ theo luật: Có
■Tên cán gậy: SPDSTAR 40 LDY
■Số gậy: #3W #5W #7W
■Độ mở (Loft) (độ): #3W/16.0 #5W/19.0 #7W/22.0
■Góc lie (độ): #3W/60.5 #5W/61.0 #7W/61.5
■Thể tích đầu gậy (cc): #3W/164 #5W/143 #7W/139
■Chiều dài gậy (inch): #3W/41.5 #5W/41.0 #7W/40.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): C2
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/41 L/39
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 7.1
■Tổng trọng lượng (g):
#3W(A)/ 277
#3W(Nữ)/ 275
■Nước sản xuất: Trung Quốc
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai thế hệ mới / Face cup rèn
Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Mũ gậy carbon ba trục + Speed Wave 2.0
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 3W A | - 3W L | - 5W A | - 5W L | - 7W A | - 7W Nữ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 3W | 3W | 5W | 5W | 7W | 7W |
| Độ mở (độ) | - 16.0 | - 16.0 | - 19.0 | - 19.0 | - 22.0 | - 22.0 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 41.5 | 41.5 | 41.0 | 41.0 | 40.5 | 40.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 41 | 39 | 41 | 39 | 41 | 39 |
| Xoắn (Torque) | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 | 7.1 |
| Cân bằng (Balance) | C2 | C2 | C2 | C2 | C2 | C2 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 164 | 164 | 143 | 143 | 139 | 139 |
| Góc Lie (độ) | 60.5 | 60.5 | 61.0 | 61.0 | 61.5 | 61.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 277 | 275 | - | - | - | - |