MAJESTY hybrid / utility Royale LADIES 2025 TL560L

Giá đã bao gồm thuế tiêu thụ trong nước Nhật
¥77,000 13,048,420₫
  • Mẫu
  • Số lượng
  • Đơn giá
  • Tổng giá
  • Ladies / 3UT / A
  • ¥77,000
  • ¥77,000
  • Ladies / 3UT / L
  • ¥77,000
  • ¥77,000
  • Ladies / 4UT / A
  • ¥77,000
  • ¥77,000
  • Ladies / 4UT / L
  • ¥77,000
  • ¥77,000
  • Ladies / 5UT / A
  • ¥77,000
  • ¥77,000
  • Ladies / 5UT / L
  • ¥77,000
  • ¥77,000
  • Ladies / 6UT / A
  • ¥77,000
  • ¥77,000
  • Ladies / 6UT / L
  • ¥77,000
  • ¥77,000
Tổng tiền:

■2024

■Tay thuận: Tay phải

■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Toughtest Maraging

■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo: Mặt gậy/Rèn chính xác Thân gậy/Đúc chính xác

■Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Custom 450

■Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện tráng gương + Mạ ion vàng sâm panh

■Có bọc đầu gậy đi kèm:

■Phụ kiện: Bọc đầu gậy

■Hợp lệ theo luật:

■Tên cán gậy: TL560L

■Số gậy: #3UT #4UT #5UT #6UT

■Độ mở (Loft) (độ): #3UT/20 #4UT/22 #5UT/25 #6UT/28

■Góc lie (độ): #3UT/59.8 #4UT/60.5 #5UT/62.3 #6UT/63

■Thể tích đầu gậy (cc): #3UT/134 #4UT/129 #5UT/123 #6UT/115

■Độ cứng (Flex): A L

■Trọng lượng cán gậy (g): A/39 L/37

■Torque: 5.7

■Độ cân bằng (Swing Weight): A/C2 Nữ/C1

■Tổng trọng lượng (g):

#3UT(A)/ 283

#4UT(A)/ 289

#5UT(A)/ 296

#6UT(A)/ 303

#3UT(L)/ 281

#4UT(L)/ 288

#5UT(L)/ 294

#6UT(L)/ 302

■Nước sản xuất: Nhật Bản, Trung Quốc

■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 1564848, 1564855, 1564863, 1564871, 1564889, 1564897, 1564905, 1564913


[Thông số sản phẩm]

Tay thuận: Tay phải

Hoàn thiện đầu gậy: Hoàn thiện tráng gương + Mạ ion vàng sâm panh

Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: FACE: Rèn chính xác BODY: Đúc chính xác

Chất liệu mặt gậy (Face): Toughtest Maraging

Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Custom 450

Phù hợp quy tắc:

Có bọc đầu:


[Thông số kỹ thuật]

- 3UT A- 3UT L- 4UT A- 4UT Nữ- 5UT A- 5UT L- 6UT A- 6UT L
Số gậy - 3U - 3U - 4U - 4U - 5U - 5U - 6U - 6U
Độ mở (độ) - 20 - 20 - 22 - 22 - 25 - 25 - 28 - 28
Độ cứng (Flex)ALALALAL
Chiều dài gậy (inch)40.254039.539.2538.7538.53837.75
Tên cán gậy (Shaft)TL560LTL560LTL560LTL560LTL560LTL560LTL560LTL560L
Trọng lượng cán gậy (g)3937393739373937
Xoắn (Torque)5.75.75.75.75.75.75.75.7
Cân bằng (Balance)C2C1C2C1C2C1C2C1
Thể tích đầu gậy (cc)134134129129123123115115
Góc Lie (độ)59.859.860.560.562.362.36363
Tổng trọng lượng (g)283281289288296294303302

Hỏi đáp - Bình luận

0
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gửi email cho chúng tôi
Chat với chúng tôi qua Messenger