■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo: Thép không gỉ [450SS] + Mũ gậy Infinity Carbon + Đối trọng sau TSS
■ Kèm theo bọc đầu gậy: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: 2025 ELDIO TM40
■Số gậy: #5UT #6UT #7UT
■Độ mở (Loft) (độ): #5UT/27 #6UT/31 #7UT/35
■Góc lie (độ): #5UT/60 #6UT/60.5 #7UT/61
■ Thể tích đầu gậy (cc): 109
■Chiều dài gậy (inch): #5UT/39.75 #6UT/39.25 #7UT/38.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): C3.5
■Độ cứng (Flex): A L
■ Trọng lượng cán gậy (g): A/Khoảng 59g L/Khoảng 55g
■Kick Point: A/Kick-point giữa-ngọn Nữ/Kick-point ngọn
■Torque: A/3.2 L/3.4
■Tổng trọng lượng (g): #5UT(A)/Khoảng 326g #5UT(L)/Khoảng 321g
■Nước sản xuất: Trung Quốc
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: N8544003, N8544005, N8544103, N8544105, N8544203, N8544205
■ Thông số sản phẩm
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép không gỉ [450SS] + Mũ gậy Infinity Carbon Crown + Trọng lượng sau TSS
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 5UT A | - 5UT Nữ | - 6UT A | - 6UT Nữ | - 7UT A | - 7UT L | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 5U | 5U | 6U | 6U | 7U | 7U |
| Độ mở (độ) | 27 | 27 | 31 | 31 | 35 | 35 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 39.75 | 39.75 | 39.25 | 39.25 | 38.75 | 38.75 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low (Trợ lực đầu) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low (Trợ lực đầu) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low (Trợ lực đầu) |
| Tên cán gậy (Shaft) | ELDIO TM40 | ELDIO TM40 | ELDIO TM40 | ELDIO TM40 | ELDIO TM40 | ELDIO TM40 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | Khoảng 59g | Khoảng 55g | Khoảng 59g | Khoảng 55g | Khoảng 59g | Khoảng 55g |
| Xoắn (Torque) | 3.2 | 3.4 | 3.2 | 3.4 | 3.2 | 3.4 |
| Cân bằng (Balance) | C3.5 | C3 | C3.5 | C3 | C3.5 | C3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 | 109 |
| Góc Lie (độ) | 60 | 60 | 60.5 | 60.5 | 61 | 61 |
| Tổng trọng lượng (g) | Khoảng 326g | Khoảng 321g | Khoảng 326g | Khoảng 321g | Khoảng 326g | Khoảng 321g |