■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Mặt gậy): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai 10x / Face Cup rèn
■Vật liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Đối trọng thép không gỉ gót gậy khoảng 3g + Mũi gậy khoảng 7g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: LIN-Q GREEN 40 for Callaway LDY
■Độ mở (độ): #4UT/22.0 #5UT/25.0 #6UT/28.0
■Góc lie (độ): #4UT/58.5 #5UT/59 #6UT/59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): #4UT/118 #5UT/109 #6UT/105
■Độ dài gậy (inch): #4UT/39 #5UT/38.5 #6UT/38
■Độ cân bằng (Swing Weight): C0
■Độ cứng (Flex): A L
■Trọng lượng cán gậy (g): A/47 L/45
■Kick Point: Mid-High (Trợ lực giữa-cán)
■Torque: A/5.4 L/5.9
■Tổng trọng lượng (g):
#5UT(A)/300
#5UT(L)/298
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 7193556220, 7193556244, 7193556268, 7193556305, 7193556329, 7193556343
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai 10x / Face Cup rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Cục nặng bằng thép không gỉ Gót gậy khoảng 3g + Mũi gậy khoảng 7g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 4UT A | - 4UT L | - 5UT A | - 5UT L | - 6UT A | - 6UT L | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 22.0 | - 22.0 | 25.0 | 25.0 | 28.0 | 28.0 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 39 | 39 | 38.5 | 38.5 | 38 | 38 |
| Điểm uốn cong | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) | Mid-High (Trợ lực giữa-cán) |
| Tên cán gậy (Shaft) | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 47 | 45 | 47 | 45 | 47 | 45 |
| Xoắn (Torque) | 5.4 | 5.9 | 5.4 | 5.9 | 5.4 | 5.9 |
| Cân bằng (Balance) | C0 | C0 | C0 | C0 | C0 | C0 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 118 | 118 | 109 | 109 | 105 | 105 |
| Góc Lie (độ) | 58.5 | 58.5 | 59 | 59 | 59.5 | 59.5 |
| Spec11 | - | - | 300 | 298 | - | - |