■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai thế hệ mới / Face cup rèn
■Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Speed Wave 2.0 + Trọng lượng gót và mũi gậy khoảng 3g
■ Kèm theo bọc đầu gậy: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: SPDSTAR 40 LDY
■Số gậy: #4UT #5UT #6UT
■Độ mở (Loft) (độ): #4UT/22.0 #5UT/25.0 #6UT/28.0
■Góc lie (độ): #4UT/59.25 #5UT/59.75 #6UT/60.25
■ Thể tích đầu gậy (cc): #4UT/122 #5UT/115 #6UT/111
■Chiều dài gậy (inch): #4UT/39.5 #5UT/38.875 #6UT/38.25
■Độ cân bằng (Swing Weight): C3
■Độ cứng (Flex): A L
■ Trọng lượng cán gậy (g): A/44 L/43
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 5.6
■Tổng trọng lượng (g):
#5UT(A)/ 319
#5UT(L)/ 318
■Nước sản xuất: Trung Quốc
■ Thông số sản phẩm
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Carpenter 455 / Mặt gậy Ai thế hệ mới / Face cup rèn
Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4 + Speed Wave 2.0 + Đối trọng gót-mũi gậy khoảng 3g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 4UT A | - 4UT L | - 5UT A | - 5UT Nữ | - 6UT A | - 6UT Nữ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 4U | 4U | 5U | 5U | 6U | 6U |
| Độ mở (độ) | - 22.0 | - 22.0 | 25.0 | 25.0 | - 28.0 | - 28.0 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 39.5 | 39.5 | 38.875 | 38.875 | 38.25 | 38.25 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 44 | 43 | 44 | 43 | 44 | 43 |
| Xoắn (Torque) | 5.6 | 5.6 | 5.6 | 5.6 | 5.6 | 5.6 |
| Cân bằng (Balance) | C3 | C3 | C3 | C3 | C3 | C3 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 122 | 122 | 115 | 115 | 111 | 111 |
| Góc Lie (độ) | 59.25 | 59.25 | 59.75 | 59.75 | 60.25 | 60.25 |
| Spec12 | - | - | 319 | 318 | - | - |