■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Toughest Maraging, Rèn chính xác
■Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Đúc chính xác Custom 450
■Hoàn thiện đầu gậy: Chrome cứng, IP cao cấp
■ Kèm theo bọc đầu gậy: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: TL770
■Số gậy: #5I #6I
■Độ mở (Loft) (độ): #5I/22 #6I/25
■Góc lie (độ): #5I/61.00 #6I/61.50
■Chiều dài gậy (inch): #5I/37.50 #6I/37.00
■Độ cân bằng (Swing Weight): C0
■Độ cứng (Flex): L
■ Trọng lượng cán gậy (g): 39
■Kick Point: Low (Trợ lực đầu)
■Torque: 5.2
■Tổng trọng lượng (g):
#5I(L)/ 303
#6I(L)/ 309
■Nước sản xuất: Nhật Bản
■ Thông số sản phẩm
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Chrome cứng, IP cao cấp
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Maraging TAFfest rèn chính xác
Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Đúc chính xác Custom 450
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 5I A | - 5I Nữ | - 6I A | - 6I L | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 5 | 5 | 6 | 6 |
| Độ mở (độ) | - 22 | - 22 | 25 | 25 |
| Độ cứng (Flex) | L | L | L | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 37.5 | 37.5 | 37 | 37 |
| Điểm uốn cong | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) | Low (Trợ lực đầu) |
| Tên cán gậy (Shaft) | TL770 | TL770 | TL770 | TL770 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 39 | 39 | 39 | 39 |
| Xoắn (Torque) | 5.2 | 5.2 | 5.2 | 5.2 |
| Cân bằng (Balance) | C0 | C1 | C0 | C1 |
| Góc Lie (độ) | 61 | 61 | 61.5 | 61.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 308 | 303 | 313 | 309 |