■Mẫu 2024
■Tay thuận: Tay phải
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép Maraging Tafest
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo: MẶT GẬY/Rèn chính xác THÂN GẬY/Đúc chính xác
■Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Custom 450
■Hoàn thiện đầu gậy: Mạ Chrome cứng
■ Kèm theo bọc đầu gậy: Có
■Phụ kiện: Không có
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: TL560L
■Số gậy: #6I AW
■Độ mở (Loft) (độ): #6I/26 AW/49
■Độ cứng (Flex): A L
■ Trọng lượng cán gậy (g): A/45 L/43
■Torque: 4.8
■Chiều dài gậy (inch):
#6I(A)/ 37.25
AW(A)/ 34.75
#6I(L)/ 37
AW(Nữ)/ 34.50
#6I(A)/ C2
AW(A)/ C4
#6I(Nữ)/ C1
AW(L)/ C3
#6I(A)/ 342
AW(A)/ 377
#6I(L)/ 313
AW(L)/ 347
■Nước sản xuất: Nhật Bản, Trung Quốc
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 1564954, 1565001, 1565050, 1565100
■ Thông số sản phẩm
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Mạ Chrome cứng
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: MẶT GẬY: Rèn chính xác THÂN GẬY: Đúc chính xác
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Maraging Tafest
Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Custom 450
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 6I A | - 6I L | - AW A | - AW L | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | 6I | 6I | AW | AW |
| Độ mở (độ) | - 26 | - 26 | - 49 | - 49 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 37.25 | 37 | 34.75 | 34.5 |
| Tên cán gậy (Shaft) | TL560L | TL560L | TL560L | TL560L |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 45 | 43 | 45 | 43 |
| Xoắn (Torque) | 4.8 | 4.8 | 4.8 | 4.8 |
| Cân bằng (Balance) | C2 | C1 | C4 | C3 |
| Tổng trọng lượng (g) | 342 | 313 | 377 | 347 |