PRGR iron club Single Ladies CRYSTAL EGG IRON Iron Original Carbon

Giá đã bao gồm thuế tiêu thụ trong nước Nhật
¥22,000 ¥27,500 3,745,280₫
  • Mẫu
  • Số lượng
  • Đơn giá
  • Tổng giá
  • Ladies / SW / M30
  • ¥22,000
  • ¥22,000
  • Ladies / SW / M34
  • ¥22,000
  • ¥22,000
  • Ladies / Approach Sand (Wedge) / M30
  • ¥22,000
  • ¥22,000
  • Ladies / Approach Sand (Wedge) / M34
  • ¥22,000
  • ¥22,000
Tổng tiền:

■Mẫu 2025

■Tay thuận: Tay phải

■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép Maraging (AM355P)

■Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép Maraging (AM355P)

■ Kèm theo bọc đầu gậy: Không có

■Phụ kiện: Không có

■Phù hợp luật:

■Tên cán gậy: Carbon nguyên bản

■Số gậy: SW AW

■Độ mở (Loft) (độ): SW/56 AW/50

■Góc lie (độ): 64.5

■Chiều dài gậy (inch): 34.25

■Độ cân bằng (Swing Weight): C3

■Độ cứng (Flex): M30/L M34/A

■ Trọng lượng cán gậy (g): M30/43 M34/44

■Kick Point: M30/Mid M34/Đầu-Mid

■Torque: 3.4

■Tổng trọng lượng (g):

SW(M30)/ 358

AW(M30)/ 358

SW(M34)/ 359

AW(M34)/ 359

■Nước sản xuất: Trung Quốc

■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: GSR22AW, GSR22SW, GSR26AW, GSR26SW


■ Thông số sản phẩm

Tay thuận: Tay phải

Chất liệu mặt gậy (Face): Thép Maraging (AM355P)

Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép Maraging (AM355P)

Phù hợp quy tắc:

Có bọc đầu: Không có


[Thông số kỹ thuật]

- SW M30- SW M34- アフ°ローチサンド M30- アフ°ローチサンド M34
Số gậy - SW - SWAWAW
Độ mở (độ)56565050
Độ cứng (Flex)LALA
Chiều dài gậy (inch)34.2534.2534.2534.25
Điểm uốn congMid (Trợ lực giữa)Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)Mid (Trợ lực giữa)Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)
Tên cán gậy (Shaft)Carbon nguyên bảnCarbon nguyên bảnCarbon nguyên bảnCarbon nguyên bản
Trọng lượng cán gậy (g)43444344
Xoắn (Torque)3.43.43.43.4
Cân bằng (Balance)C3C3C3C3
Góc Lie (độ)64.564.564.564.5
Tổng trọng lượng (g)358359358359

Hỏi đáp - Bình luận

0
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gửi email cho chúng tôi
Chat với chúng tôi qua Messenger