■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép không gỉ 17-4
■Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4
■ Kèm theo bọc đầu gậy: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: SPDSTAR 40 LDY
■Số gậy: AW
■Độ mở (Loft) (độ): 46.0
■Góc lie (độ): 63.5
■Chiều dài gậy (inch): 34.25
■Độ cân bằng (Swing Weight): C2
■Độ cứng (Flex): A L
■ Trọng lượng cán gậy (g): A/44 L/43
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 5.6
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Việt Nam
■ Thông số sản phẩm
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép không gỉ 17-4
Chất liệu đầu gậy/Phương pháp sản xuất (Thân gậy): Thép không gỉ 17-4
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - AW A | - AW L | |
|---|---|---|
| Số gậy | AW | AW |
| Độ mở (độ) | 46.0 | 46.0 |
| Độ cứng (Flex) | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 34.25 | 34.25 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | SPDSTAR 40 LDY | SPDSTAR 40 LDY |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 44 | 43 |
| Xoắn (Torque) | 5.6 | 5.6 |
| Cân bằng (Balance) | C2 | C2 |
| Góc Lie (độ) | 63.5 | 63.5 |