■ Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): SJ-221 - Mặt gậy cup rèn
■Vật liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Thân gậy): Ti811 + Carbon (Crown/Đế) - Đúc
■ Hoàn thiện đầu gậy: Sơn ĐEN + Hoàn thiện Satin + Mạ Ion Đen (IP)
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: VIZARD for TW777
■Độ mở (Loft): 10.5
■Góc lie (độ): 59.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■ Chiều dài gậy (inch): 45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D-1
■Góc trọng tâm (độ): 29.0
■Khoảng cách trọng tâm (mm): 41.5
■Độ cứng (Flex): R S SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/48.0 S/51.0 SR/49.5
■Kick Point: Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)
■Torque: R/6.35 S/6.15 SR/6.25
■Tổng trọng lượng (g): R/ 302 S/ 306 SR/ 304
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Sơn ĐEN + Hoàn thiện satin + Mạ IP ĐEN
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Ti811 + Carbon (mặt trên/mặt đế) - Đúc
Chất liệu mặt gậy (Face): SJ-221 - Mặt gậy cup rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Ti811 + Carbon (mặt trên/mặt đế) - Đúc
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 10.5° SR | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | ・1W | ・1W | ・1W |
| Độ mở (độ) | ・10.5 | ・10.5 | ・10.5 |
| Độ cứng (Flex) | R | S | SR |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | VIZARD for TW777 | VIZARD for TW777 | VIZARD for TW777 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 48.0 | 51.0 | 49.5 |
| Xoắn (Torque) | 6.35 | 6.15 | 6.25 |
| Cân bằng (Balance) | D-1 | D-1 | D-1 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.0 | 59.0 | 59.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 302 | 306 | 304 |
| Góc trọng tâm (độ) | 29.0 | 29.0 | 29.0 |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 41.5 | 41.5 | 41.5 |