■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Mặt gậy): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
■Vật liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mũ gậy Carbon rèn nhiệt (Thermoforged) + Vít trọng lượng khoảng 2g + Trọng lượng sau khoảng 13g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: VENTUS GREEN 50 for Callaway
■Độ mở (độ): 9° 10.5°
■Góc lie (độ): 57.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Độ dài gậy (inch): 45.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D2.5
■Độ cứng (Flex): R/REG S/STF SR/SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/53.0 S/58.5 SR/55.5
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: R/4.9 S/4.4 SR/4.7
■Tổng trọng lượng (g):
R/303
S/306
SR/304
■ Cờ lê đi kèm: Không có
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 7193550204, 7193550228, 7193550242, 7193550266
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mũ gậy Thermo Forged Carbon Crown + Ốc vít trọng lượng khoảng 2g + Trọng lượng phía sau khoảng 13g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 10.5° SR | - 9° S | |
|---|---|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 | - 10.5 | - 9.0 |
| Độ cứng (Flex) | REG | STF | SR | STF |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.5 | 45.5 | 45.5 | 45.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway | VENTUS GREEN 50 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 53.0 | 58.5 | 55.5 | 58.5 |
| Xoắn (Torque) | 4.9 | 4.4 | 4.7 | 4.4 |
| Cân bằng (Balance) | D2.5 | D2.5 | D2.5 | D2.5 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 57.0 | 57.0 | 57.0 | 57.0 |
| Tổng trọng lượng (g) | 303 | 306 | 304 | 306 |