■Model 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Mặt gậy): CH170 - Rèn
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép mềm S25C, Rèn
■Hoàn thiện đầu gậy: Mạ 2 lớp + bán gương + gương + sơn bạc
■Bọc đầu gậy đi kèm: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Tuân thủ luật: Có
■Tên cán gậy: N.S.PRO 950GH neo
■Số gậy: AW SW 11I
■Độ mở (Loft) (độ): AW/51.0 SW/56.0 11I/46.0
■Góc lie (độ): AW 11I/63.5 SW/64.5
■Góc Bounce (độ): AW 11I/9.0 SW/11.0
■Chiều dài gậy (inch): AW 11I/35.25 SW/35.0
■Độ cân bằng (Swing Weight): AW 11I/D-1 SW/D-2
■Khoảng cách trọng tâm (mm): AW SW/35.5 11I/36.0
■Độ cứng (Flex): S
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Tổng trọng lượng (g): AW/ 445 SW/ 450 11I/ 445
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Mạ 2 lớp + bán gương + gương + sơn bạc
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép mềm S25C, Rèn
Chất liệu mặt gậy (Face): CH170 - Rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép mềm S25C, Rèn
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Không có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| AW S | - SW S | - アフ°ローチサンド S | - 11I S | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | AW | SW | 11I | 11I |
| Độ mở (độ) | 51.0 | 56.0 | 46.0 | 46.0 |
| Độ cứng (Flex) | S | S | S | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 35.25 | 35.0 | 35.25 | 35.25 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | N.S.PRO 950GH neo | N.S.PRO 950GH neo | N.S.PRO 950GH neo | N.S.PRO 950GH neo |
| Trọng lượng cán gậy (g) | - | - | - | 9.0 |
| Xoắn (Torque) | - | - | - | D-1 |
| Góc Bounce (độ) | 9.0 | 11.0 | 9 | 63.5 |
| Cân bằng (Balance) | D-1 | D-2 | D-1 | 445 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | - | - | - | 36.0 |
| Góc Lie (độ) | 63.5 | 64.5 | 63.5 | - |
| Tổng trọng lượng (g) | 445 | 450 | 445 | - |
| Góc trọng tâm (độ) | - | - | - | - |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 35.5 | 35.5 | 36 | - |