■Model 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy (Mặt gậy): CH170 - Rèn
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép mềm S25C, Rèn
■Hoàn thiện đầu gậy: Mạ 2 lớp + bán gương + gương + sơn bạc
■Bọc đầu gậy đi kèm: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Tuân thủ luật: Có
■Tên cán gậy: VIZARD for TW777
■Số gậy: AW SW 11I
■Độ mở (Loft) (độ): AW/51.0 SW/56.0 11I/46.0
■Góc lie (độ): AW 11I/63.5 SW/64.5
■Góc Bounce (độ): AW 11I/9.0 SW/11.0
■Chiều dài gậy (inch): AW 11I/35.5 SW/35.25
■Độ cân bằng (Swing Weight): AW 11I/C-9 SW/D-0
■Khoảng cách trọng tâm (mm): AW SW/35.5 11I/36.0
■Độ cứng (Flex): R
■Trọng lượng cán gậy (g): AW 11I47.5 SW47.0
■Kick Point: Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa)
■Torque: 3.2
■Tổng trọng lượng (g): AW/ 396 SW/ 401 11I/ 396
■Nước sản xuất: Nhật Bản
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Hoàn thiện đầu gậy: Mạ 2 lớp + bán gương + gương + sơn bạc
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép mềm S25C, Rèn
Chất liệu mặt gậy (Face): CH170 - Rèn
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thép mềm S25C, Rèn
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Không có
Phụ kiện: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - AW R | SW R | - アフ°ローチサンド R | - 11I R | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | AW | SW | 11I | 11I |
| Độ mở (độ) | 51.0 | 56.0 | 46.0 | 46.0 |
| Độ cứng (Flex) | R | R | R | R |
| Chiều dài gậy (inch) | 35.5 | 35.25 | 35.5 | 35.5 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | VIZARD for TW777 | VIZARD for TW777 | VIZARD for TW777 | VIZARD for TW777 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 47.5 | 47.0 | 47.5 | 47.5 |
| Xoắn (Torque) | 3.25 | 3.25 | 3.25 | 3.25 |
| Góc Bounce (độ) | 9.0 | 11.0 | 9 | 9.0 |
| Cân bằng (Balance) | C-9 | D-0 | C-9 | C-9 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | - | - | - | 63.5 |
| Góc Lie (độ) | 63.5 | 64.5 | 63.5 | 396 |
| Tổng trọng lượng (g) | 396 | 401 | 396 | 36.0 |
| Góc trọng tâm (độ) | - | - | - | - |
| Khoảng cách trọng tâm (mm) | 35.5 | 35.5 | 36 | - |