■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
■Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân Titan 8-1-1 + Mũ gậy Carbon rèn nhiệt + Trọng lượng sau khoảng 13g
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Hợp lệ theo luật: Có
■Tên cán gậy: LIN-Q GREEN 40 for Callaway
■Độ mở (Loft) (độ): 10.5° 12°
■Góc lie (độ): 59.0
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Chiều dài gậy (inch): 44.5
■Độ cân bằng (Swing Weight): D1
■Độ cứng (Flex): R-2
■Trọng lượng cán gậy (g): 44
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: 5.9
■Tổng trọng lượng (g):
270
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 7193549345, 7193549369
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
Chất liệu - Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân Titan 8-1-1 + Mũ gậy Carbon rèn nhiệt + Trọng lượng sau khoảng 13g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R-2 | - 12° R-2 | |
|---|---|---|
| Độ mở (độ) | 10.5 | 10.5 |
| Độ cứng (Flex) | R-2 | R-2 |
| Chiều dài gậy (inch) | 44.5 | 44.5 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 44 | 44 |
| Xoắn (Torque) | 5.9 | 5.9 |
| Cân bằng (Balance) | D1 | D1 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59 | 59 |
| Tổng trọng lượng (g) | 270 | 270 |