■Mẫu 2026
■Tay thuận: Tay phải
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Mặt gậy): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
■ Chất liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo: Thép không gỉ [450SS] + Mũ gậy Infinity Carbon + Đối trọng sau TAS (4g x 1)
■ Kèm theo bọc đầu gậy: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật: Có
■Tên cán gậy: REAX 40
■Số gậy: #5UT #6UT
■Độ mở (Loft) (độ): #5UT/26 #6UT/30
■Góc lie (độ): #5UT/59.5 #6UT/60
■ Thể tích đầu gậy (cc): #5UT/109 #6UT/111
■Chiều dài gậy (inch): #5UT/38.25 #6UT/37.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): A/C3 L/C2.5
■Độ cứng (Flex): A L
■ Trọng lượng cán gậy (g): A/55.5 L/52.5
■Tổng trọng lượng (g):
#5UT(A)/ 320
#5UT(L)/ 317
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Việt Nam
■ Thông số sản phẩm
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép không gỉ [450SS] + Mũ gậy Infinity Carbon + Đối trọng sau TAS (4g x 1)
Chất liệu mặt gậy (Face): Thép không gỉ [450SS] Mặt gậy Twist Face
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 5UT A | - 5UT Nữ | - 6UT A | - 6UT Nữ | |
|---|---|---|---|---|
| Số gậy | #5 | #5 | #6 | #6 |
| Độ mở (độ) | 26 | 26 | 30 | 30 |
| Độ cứng (Flex) | A | L | A | L |
| Chiều dài gậy (inch) | 38.25 | 38.25 | 37.75 | 37.75 |
| Tên cán gậy (Shaft) | REAX 40 | REAX 40 | REAX 40 | REAX 40 |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 55.5 | 52.5 | 55.5 | 52.5 |
| Cân bằng (Balance) | C3 | C2.5 | C3 | C2.5 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 109 | 109 | 111 | 111 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 | 60 | 60 |
| Tổng trọng lượng (g) | 320 | 317 | - | - |