■Mẫu 2024
■Tay thuận: Tay trái
■Chất liệu & Phương pháp sản xuất đầu gậy: Thép không gỉ [431SS] (Đúc)
■Có bọc đầu gậy đi kèm: Không có
■Phụ kiện: Không có
■Hợp lệ: Có
■Tên cán gậy: N.S.PRO 910GH
■Số gậy: #5I AW SW
■Góc mở (độ): #5I/21 AW/49 SW/54
■Góc lie (độ): #5I/62
■Chiều dài gậy (inch): #5I/38.5 AW/35.5 SW/35.25
■Độ cân bằng (Swing Weight): D3.5
■Độ cứng (Flex): S
■Trọng lượng cán gậy (g): S/Khoảng 105
■Kick Point: S/Đầu-Trung
■Torque: S/2.0
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam
■ Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 0157790614, M1707709, M1708309, M1708409
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay trái
Chất liệu/Công nghệ đầu gậy: Thép không gỉ [431SS] (Đúc)
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Không có
[Thông số kỹ thuật]
| - 5I S | - AW S | - SW S | |
|---|---|---|---|
| Số gậy | - 5I | - AW | - SW |
| Độ mở (độ) | 21 | 49 | 54 |
| Độ cứng (Flex) | S | S | S |
| Chiều dài gậy (inch) | 38.5 | 35.5 | 35.25 |
| Điểm uốn cong | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) | Low-Mid (Trợ lực đầu-giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | N.S.PRO 910GH | N.S.PRO 910GH | N.S.PRO 910GH |
| Trọng lượng cán gậy (g) | Khoảng 105 | Khoảng 105 | Khoảng 105 |
| Xoắn (Torque) | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Cân bằng (Balance) | D3.5 | D3.5 | D3.5 |
| Góc Lie (độ) | 62 | 64.5 | 64.5 |