■Mẫu 2025
■Tay thuận: Tay phải
■Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Mặt gậy): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
■Vật liệu đầu gậy - Phương pháp chế tạo (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mặt trên Thermo Forged Carbon & Đế gậy Forged Carbon Composite + Trọng lượng sau khoảng 13g
■Bọc đầu gậy đi kèm: Có
■Phụ kiện: Bọc đầu gậy
■Phù hợp luật chơi: Có
■Tên cán gậy: LIN-Q GREEN 40 for Callaway
■Độ mở (độ): 9.5° 10.5°
■Góc lie (độ): 59.5
■Thể tích đầu gậy (cc): 460
■Độ dài gậy (inch): 45.75
■Độ cân bằng (Swing Weight): D0
■Độ cứng (Flex): R/REG S/STF SR/SR
■Trọng lượng cán gậy (g): R/46.0 S/50.0 SR/49.0
■Kick Point: Mid (Trợ lực giữa)
■Torque: R/5.3 S/4.9 SR/5.1
■Tổng trọng lượng (g):
R/270
S/273
SR/271
■Nước sản xuất: Trung Quốc, Nhật Bản
■Mã sản phẩm của nhà sản xuất: 7193549826, 7193549840, 7193549864, 7193549888
[Thông số sản phẩm]
Tay thuận: Tay phải
Chất liệu mặt gậy (Face): Titan FS2S rèn / Mặt gậy Ai 10x
Chất liệu/Phương pháp chế tạo đầu gậy (Thân gậy): Thân gậy Titan 8-1-1 + Mặt trên Thermo Forged Carbon & Đế gậy Forged Carbon Composite + Trọng lượng sau khoảng 13g
Phù hợp quy tắc: Có
Có bọc đầu: Có
[Thông số kỹ thuật]
| - 10.5° R | - 10.5° S | - 10.5° SR | - 9.5° S | |
|---|---|---|---|---|
| Độ mở (độ) | - 10.5 | - 10.5 | - 10.5 | - 9.5 |
| Độ cứng (Flex) | REG | STF | SR | STF |
| Chiều dài gậy (inch) | 45.75 | 45.75 | 45.75 | 45.75 |
| Điểm uốn cong | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) | Mid (Trợ lực giữa) |
| Tên cán gậy (Shaft) | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway | LIN-Q GREEN 40 for Callaway |
| Trọng lượng cán gậy (g) | 46.0 | 50.0 | 49.0 | 50.0 |
| Xoắn (Torque) | 5.3 | 4.9 | 5.1 | 4.9 |
| Cân bằng (Balance) | D0 | D0 | D0 | D0 |
| Thể tích đầu gậy (cc) | 460 | 460 | 460 | 460 |
| Góc Lie (độ) | 59.5 | 59.5 | 59.5 | 59.5 |
| Tổng trọng lượng (g) | 270 | 273 | 271 | 273 |